Tủ đồ nghề 7 ngăn 413 chi tiết TOPTUL GE-41330 Model: GE-41330 Thương hiệu - xuất xứ: TOPTUL - Đài Loan Nhập khẩu và phân phối: www.thietbivietmy.com
Thông số kỹ thuật: Với tủ TCBT0703
Ngăn 1 bao gồm: Bộ cần siết 126 chi tiết GEDC611 Bộ tuýp lục giác 1/4" 13pcs - BAEA0804 - 4, BAEA084E - 4.5, BAEA0805 - 5, BAEA085E - 5.5, BAEA0806 - 6, BAEA0807 - 7, BAEA0808 - 8, BAEA0809 - 9, BAEA0810 - 10, BAEA0811 - 11, BAEA0812 - 12, BAEA0812 - 13, BAEA0814 - 14 mm Tuýp lục giác dài 1/4" 13pcs - BAEE0804 - 4, BAEE084E - 4.5, BAEE0805 - 5, BAEE085E - 5.5, BAEE0806 - 6, BAEE0807 - 7, BAEE0808 - 8, BAEE0809 - 9, BAEE0810 - 10, BAEE0811 - 11, BAEE0812 - 12, BAEE0813 - 13, BAEE0814 - 14 mm Tay vặn tự động 1/4" CJBM0815 Cần trượt 1/4" CTCK0811 Cây nối 1/4" 3pcs - CAAA0802 - 2", CAAA0804 - 4", CAAA0806 - 6" (L) Tay vặn 1/4" CAIA0815 Tuýp bông dài 1/4" 5pcs - BAED0804 - E4, BAED0805 - E5, BAED0806 - E6, BAED0807 - E7, BAED0808 - E8 Tuýp lục giác 3/8" 13pcs - BAEA1208 - 8, BAEA1209 - 9, BAEA1210 - 10, BAEA1211 - 11, BAEA1212 - 12, BAEA1213 - 13, BAEA1214 - 14, BAEA1215 - 15, BAEA1217 - 17, BAEA1218 - 18, BAEA1219 - 19, BAEA1221 - 21, BAEA1222 - 22 mm Tay vặn tự động 3/8" CJBM1220 Tuýp bông dài 3/8" 4pcs - BAED1210 - E10, BAED1211 - E11, BAED1212 - E12, BAED1214 - E14 Tuýp mở bugi 3/8" BAAR1216 - 16 mm Tay vặn lắt léo 3/8" CFKA1210 - 10" (L) Cây nối 3/8" CAAA1203 - 3" & CAAA1206 - 6" (L) Cần trượt 3/8" CTCK1220 Tuýp lục giác 1/2" 18pcs - BAEA1610 - 10, BAEA1611 - 11, BAEA1612 - 12, BAEA1613 - 13, BAEA1614 - 14, BAEA1615 - 15, BAEA1616 - 16, BAEA1617 - 17, BAEA1618 - 18, BAEA1619 - 19, BAEA1620 - 20, BAEA1621 - 21, BAEA1622 - 22, BAEA1623 - 23, BAEA1624 - 24, BAEA1627 - 27, BAEA1630 - 30, BAEA1632 - 32 mm Tay vặn 1/2" CJBM1627 Tuýp bông dài 1/2" 5pcs - BAED1616 - E16, BAED1618 - E18, BAED1620 - E20, BAED1622 - E22, BAED1624 - E24 Tuýp mở bugi 1/2" BAAR1621 - 21 mm Cần trượt 1/2" CTCK1630 Cây nối 1/2" CAAA1605 - 5" & CAAA1610 - 10" (L) Đầu nối lắt léo CAHA0840 - 1/4", CAHA1254 - 3/8" & CAHA1678 - 1/2" Bộ mũi vít 1/4" 35PCS GACW3504 Bao gồm: Tay vặn 1/4" CHDV0809 Vít lục giác 1/4" (H) x 1/4" FSKA0808 FSBA0800~0803 Mũi vít bake1/4" FSBA0800 - PH0, FSBA0801 - PH1, FSBA0802 - PH2x2pcs, FSBA0803 - PH3 Đầu vít bake khía 1/4" - FSCA0800 - PZ0, FSCA0801 - PZ1, FSCA0802 - PZ2x2pcs, FSCA0803 - PZ3 Mũi vít dẹt 1/4" FSAA0803 - 3, FSAA0804 - 4, FSAA085E - 5.5, FSAA086E - 6.5, FSAA0808 - 8 mm Đầu vít lục giác 1/4" FSDA0802 - 2, FSDA082E - 2.5, FSDA0803 - 3, FSDA0804 - 4, FSDA0805 - 5, FSDA0806 - 6, FSDA0808 - 8 mm Mũi vít sao 1/4" FSEA0806 - T6, FSEA0807 - T7, FSEA0808 - T8, FSEA0809 - T9 Mũi vít sao lỗ 1/4" - FSGA0810 - T10, FSGA0815 - T15, FSGA0820 - T20, FSGA0825 - T25, FSGA0827 - T27, FSGA0830 - T30, FSGA0840 - T40 Khay đầu tuýp 1/2” 24PCS GEA0241 Tuýp lục giác 1/2" - BAEE1608 - 8,BAEE1608 - 9,BAEE1608 - 10,BAEE1608 - 11,BAEE1608 - 12,BAEE1608 - 13,BAEE1608 - 14,BAEE1608 - 15,BAEE1608 - 16,BAEE1608 - 17,BAEE1608 - 18,BAEE1608 - 19,BAEE1608 - 20,BAEE1608 - 21,BAEE1608 - 22,BAEE1608 - 23,BAEE1608 - 24,BAEE1608 - 25,BAEE1608 - 26,BAEE1608 - 27,BAEE1608 - 28,BAEE1608 - 29,BAEE1608 - 30,BAEE1608 - 32 mm
Ngăn 2 bao gồm: Khay các loại đầu vít 1/4" 3/8" & 1/2" 135PCS GED1351 - Đầu tuýp đầu vít dẹt 1/4" (L=37mm) BCCA0803~0808 BCCA0803 - 3, BCCA0804 - 4, BCCA085E - 5.5, BCCA086E - 6.5, BCCA0808 - 8 mm - Đầu tuýp đầu vít bake 1/4" (L=37mm) BCAA08P0~08P4 BCAA08P0 - PH0, BCAA08P1 - PH1, BCAA08P2 - PH2, BCAA08P3 - PH3, BCAA08P4 - PH4 - Đầu tuýp đầu vít bake sao (L=37mm) BCBA08P0~08P4 BCBA08P0 - PZ0, BCBA08P1 - PZ1, BCBA08P2 - PZ2, BCBA08P3 - PZ3, BCBA08P4 - PZ4 - Đầu tuýp đầu vít lục giác 1/4" (L=37mm) BCDA082E~0810 BCDA082E - 2.5, BCDA0803 - 3, BCDA0804 - 4, BCDA0805 - 5, BCDA085E - 5.5, BCDA0806 - 6, BCDA0807 - 7, BCDA0808 - 8, BCDA0810 - 10 mm - Đầu tuýp đầu vít sao 1/4" (L=37mm) BCFA0806~0840 BCFA0806 - T6, BCFA0807 - T7, BCFA0808 - T8, BCFA0809 - T9, BCFA0810 - T10, BCFA0815 - T15, BCFA0820 - T20, BCFA0825 - T25, BCFA0827 - T27, BCFA0830 - T30, BCFA0835 - T35, BCFA0840 - T40 - Đầu tuýp đầu vít lỗ sao 1/4" (L=37mm) BCLA0808~0840 BCLA0808 - T8, BCLA0809 - T9, BCLA0810 - T10, BCLA0815 - T15, BCLA0820 - T20, BCLA0825 - T25, BCLA0827 - T27, BCLA0830 - T30, BCLA0835 - T35, BCLA0840 - T40 - Đầu tuýp đầu vít lỗ sao 1/4" (L=37mm) BCNA0808~0840 BCNA0808 - T8, BCNA0810 - T10, BCNA0815 - T15, BCNA0820 - T20, BCNA0825 - T25, BCNA0827 - T27, BCNA0830 - T30, BCNA0840 - T40 - Đầu tuýp đầu vít lục giác 3/8" (L=48mm) BCDA1203~1210 BCDA1203 - 3, BCDA1204 - 4, BCDA1205 - 5, BCDA1206 - 6, BCDA1207 - 7, BCDA1208 - 8, BCDA1210 - 10 mm - Đầu tuýp đầu vít sao 3/8" (L=48mm) BCFA1215~1250 BCFA1215 - T15, BCFA1220 - T20, BCFA1225 - T25, BCFA1227 - T27, BCFA1230 - T30, BCFA1240 - T40, BCFA1245 - T45, BCFA1250 - T50 - Đầu tuýp đầu vít lục giác 1/2" (L=55mm) BCDA1604~1619 BCDA1604 - 4, BCDA1605 - 5, BCDA1606 - 6, BCDA1607 - 7, BCDA1608 - 8, BCDA1610 - 10, BCDA1612 - 12, BCDA1614 - 14, BCDA1617 - 17, BCDA1619 - 19 mm - Đầu tuýp đầu vít sao1/2" (L=55mm) BCFA1620~1670 BCFA1620 - T20, BCFA1625 - T25, BCFA1627 - T27, BCFA1630 - T30, BCFA1640 - T40, BCFA1645 - T45, BCFA1650 - T50, BCFA1655 - T55, BCFA1660 - T60, BCFA1670 - T70 - Đầu tuýp đầu vít sao lỗ1/2" (L=55mm) BCLA1620~1660 BCLA1620 - T20, BCLA1625 - T25, BCLA1627 - T27, BCLA1630 - T30, BCLA1640 - T40, BCLA1645 - T45, BCLA1650 - T50, BCLA1655 - T55, BCLA1660 - T60 - Đầu tuýp đầu vít bông 1/2" (L=55mm) BCHA1605~1616 BCHA1605 - M5, BCHA1606 - M6, BCHA1608 - M8, BCHA1610 - M10, BCHA1612 - M12, BCHA1614 - M14, BCHA1616 - M16 - Tuýp mũi vít lục giác 1/2"s (L=80mm) BCWA1605~1617 BCWA1605 - 5, BCWA1606 - 6, BCWA1607 - 7, BCWA1608 - 8, BCWA1610 - 10, BCWA1612 - 12, BCWA1614 - 14, BCWA1617 - 17 mm - Đầu tuýp đầu vít sao dài 1/2" (L=80mm) BCXA1620~1660 BCXA1620 - T20, BCXA1625 - T25, BCXA1627 - T27, BCXA1630 - T30, BCXA1640 - T40, BCXA1645 - T45, BCXA1650 - T50, BCXA1655 - T55, BCXA1660 - T60 - Đầu tuýp đầu vít bông dài 1/2" (L=100mm) BCJA1606~1612 BCJA1606 - M6, BCJA1608 - M8, BCJA1609 - M9, BCJA169E - M9.5, BCJA1610 - M10, BCJA1612 - M12 - Đầu tuýp đầu vít bông dài 1/2" (L=100mm) BCJD1614 - M14 - Đầu tuýp đầu vít lục giác dài 1/2" (L=100mm) BCRA1608~1614 BCRA1608 - M8, BCRA1609 - M9, BCRA1610 - M10, BCRA1612 - M12, BCRA1613 - M13, BCRA1614 - M14 Khay đầu tuýp đen 1/2” 26PCS GEA0261 Tuýp đen lục giác 1/2" - KABA1608 - 8,KABA1609 - 9,KABA1610 - 10,KABA1611 - 11,KABA1612 - 12,KABA1613 - 13,KABA1614 - 14,KABA1615 - 15,KABA1616 - 16,KABA1617 - 17,KABA1618 - 18,KABA1619 - 19,KABA1620 - 20,KABA1621 - 21,KABA1622 - 22,KABA1623 - 23,KABA1624 - 24,KABA1625 - 25,KABA1626 - 26,KABA1627 - 27,KABA1628 - 28,KABA1629 - 29,KABA1630 - 30,KABA1632 - 32 mm Tuýp đen nối dài 1/2" KACE1605 - 5" (L) Đầu chuyển 1/2" KACN160B
Ngăn 3 bao gồm: Khay tuốc nơ vít 28PCS GED0286 - Tua vít bake FBAF0108~0315 FBAF0108 - PH1x80, FBAF0210 - PH2x100, FBAF0315 - PH3x150 - Tua vít bake FBBF0203 - PH2x25 - Tua vít bake FBGF0210 - PH2x100 - Tua vít dẹt FAAF0308~0818 FAAF0308 - 3.0x75, FAAF0410 - 4.0x100, FAAF5E10 - 5.5x100, FAAF6E15 - 6.5x150, FAAF0818 - 8.0x175 - Tua vít dẹt FAGF1020 - 10x200 - Tua vít dẹt FABF6E03 - 6.5x25 - Tua vít sao FFAF1008~4015 FFAF1008 - T10x75, FFAF1508 - T15x75, FFAF2010 - T20x100, FFAF2510 - T25x100, FFAF2710 - T27x100, FFAF3013 - T30x125, FFAF4015 - T40x150 - Dụng cụ nhặt ốc vít rơi JJAD1423 - Bộ tua vít đa năng 14 trong 1 GAAW0804 Contents: T6xT10, T7xT15, T8xT20, T9xT25, Khay tuốc nơ vít 28PCS TOPTUL GED0286 #00x2, #0x3, #1x4, Tay cầm vít Khay dụng cụ khóa 2 đầu có tay cầm GEA0712 Khóa lục giác + kim cương chữ L - 2, 2.5, 3, 4, 5, 6, 8 mm
Ngăn 4 bao gồm: Ngăn 4 Bộ cờ lê vòng miệng 28 chi tiết GED2818 Bộ cờ lê 2 đầu vòng miệng 15° (20 chi tiết) AABW0606~3232 Size: AABW0606 - 6, AABW0707 - 7, AABW0808 - 8, AABW0909 - 9, AABW1010 - 10, AABW1111 - 11, AABW1212 - 12, AABW1313 - 13, AABW1414 - 14, AABW1515 - 15, AABW1616 - 16, AABW1717 - 17, AABW1818 - 18, AABW1919 - 19, AABW2222 - 22, AABW2424 - 24, AABW2727 - 27, AABW2929 - 29, AABW3030 - 30, AABW3232 - 32 mm Khay cờ lê vòng miệng tự động 12PCS GEA1214 AOAF0808 - 8,AOAF0808 - 9,AOAF1010 - 10,AOAF1111 - 11,AOAF1212 - 12,AOAF1313 - 13,AOAF1414 - 14,AOAF1515 - 15,AOAF1616 - 16,AOAF1717 - 17,AOAF1818 - 18,AOAF1919 - 19 mm
Ngăn 5 bao gồm: Bộ dụng cụ 17pcs GED2332 - Cưa sắt hạng nặng SAAA3013 - Kéo điện đa năng cho thợ điện SBBA0515 - Dao rọc đa năng hạng nặng SCAA2017 - Đột tâm tự động HBAF0130 - Thước đo bước ren 4~48 (hệ inch – SAE) ICAC0122 - Thước đo bước ren 0.25~6 (hệ mét) ICAB0124 - Thước lá căn (Feeler Gauge) 0.05~1.00 mm (hệ mét) ICAA0020 - Mũi vạch dấu thép IDAA0208 - Thước cuộn IAAD1905M – 5 m - Thước cặp cơ bằng thép không gỉ (0–150 mm) IACA0150 - Thước đo góc bằng thép không gỉ IBAA0150 - Thước thẳng thép không gỉ (30 cm) IABA0300 - Dũa dẹt SDBB0821 – 8 inch (L) - Dũa tam giác SDBE0815 – 8 inch (L) - Dũa bán nguyệt SDBC0821 – 8 inch (L) - Dũa vuông SDBA0808 – 8 inch (L) - Dũa tròn SDBD0808 – 8 inch (L) Bộ kềm mở vòng phe 4 chi tiết GEA0408 Kìm Mở Phe Mỏ Nhọn Cong 90° (Vòng Ngoài) Toptul DCAA1207 Kềm Mở Phe (Vòng Ngoài) TOPTUL DCAB1207 Kìm Mở Phe Mỏ Nhọn Cong 90° (Vòng Trong) TOPTUL DCAC1207 Kềm Mở Phe (Vòng Trong) TOPTUL DCAD1207
Mô tả: . Khay đựng dụng cụ được làm từ mút xốp EPE cao cấp giảm thiểu hao mòn cho các dụng cụ và giữ cố định tốt hơn. . Khay được làm từ mút xốp EPE là sản phẩm mới của TOPTUL . Tính năng kháng dầu . Phủ 1 lớp carbon trên bề mặt có thể kháng chất lỏng và dễ dàng làm sạch bằng nước. . Các khay đựng đồ nghề được thiết kế và gia công chính xác bằng máy cắt CNC, mỗi khay được thiết kế cho từng dụng cụ để đảm bảo sử dụng phù hợp nhất. . Các ngăn chứa dụng cụ đồ nghề được thiết kế màu xanh có thể dễ dàng kiểm soát dụng cụ 1 cách dễ dàng giảm thiểu mất mát khi làm việc