Vụ Nổ ICBM Mỹ Năm 1980 Từ Sự Cố Dùng Nhầm Cờ Lê
Một sai sót trong quá trình bảo trì đã dẫn đến vụ nổ nghiêm trọng tại giếng phóng tên lửa Titan II của Mỹ năm 1980. Sự cố xảy ra tối 18/9/1980 tại căn cứ không quân Little Rock, gần thị trấn Damascus, bang Arkansas, khi hai kỹ thuật viên kiểm tra áp suất khoang nhiên liệu của tên lửa đạn đạo xuyên lục địa LGM-25C Titan II.
Trong ca làm việc này, binh nhất David Powell mang theo cờ lê bánh cóc thay vì cờ lê lực. Đây là loại dụng cụ bắt buộc phải dùng theo quy định của không quân Mỹ. Powell phát hiện mình mang nhầm dụng cụ sau khi đã mặc đồ bảo hộ, nhưng vẫn tiếp tục công việc thay vì quay lại lấy đúng dụng cụ.
Khi di chuyển xuống giếng phóng, đầu khẩu tuýp nặng khoảng 3,5 kg bất ngờ tuột khỏi cờ lê. Vật này rơi xuống giếng sâu khoảng 20 m, va vào khung đỡ rồi xuyên thủng lớp vỏ dày hơn 3 mm của tên lửa Titan II. Cú va chạm khiến nhiên liệu lỏng rò rỉ và nhanh chóng bốc hơi trong không gian kín.

Tên lửa Titan II trong giếng phóng và mô phỏng vụ nổ tại căn cứ Little Rock. Ảnh: Popular Mechanics
Titan II là dòng tên lửa được Mỹ đưa vào biên chế từ năm 1962 và loại biên năm 1987. Tên lửa sử dụng nhiên liệu gốc hydrazine cùng chất oxy hóa nitrogen tetroxide. Hai hóa chất này có thể lưu trữ lâu dài trong khoang chứa. Khi phóng, chúng tự phản ứng trong buồng đốt, giúp tên lửa rời bệ phóng nhanh mà không cần hệ thống điểm hỏa riêng.
Chính đặc điểm này cũng khiến Titan II tiềm ẩn nhiều rủi ro trong quá trình bảo trì. Tại căn cứ Little Rock, tên lửa luôn được nạp sẵn nhiên liệu để duy trì trạng thái sẵn sàng chiến đấu. Vì vậy, kỹ thuật viên phải làm việc trực tiếp trong môi trường có nguy cơ rò rỉ hóa chất độc hại, dễ bay hơi và có thể gây cháy nổ.

Giếng phóng tại căn cứ không quân Little Rock, bang Arkansas, Mỹ sau vụ nổ tên lửa Titan II
tháng 9/1980. Ảnh: Popular Mechanics
Sau khi nhiên liệu rò rỉ, lực lượng xử lý sự cố được điều động đến hiện trường. Một số thành viên phải tiếp cận giếng phóng để kiểm tra tình trạng bên trong. Do không có chứng chỉ vận hành hệ thống thủy lực, họ phải mở cửa chống nổ bằng phương pháp thủ công. Công việc diễn ra trong điều kiện căng thẳng, với thời gian làm việc và lượng dưỡng khí đều bị giới hạn.
Rạng sáng 19/9/1980, khi nhóm xử lý quay lại mặt đất, họ nhận lệnh bật hệ thống thông gió. David Livingston thực hiện thao tác này ngay trước khi vụ nổ xảy ra. Sóng xung kích hất văng những người đứng gần cửa giếng phóng, phá hủy nghiêm trọng công trình và biến sự cố rò rỉ nhiên liệu thành thảm họa.
Vụ nổ khiến Livingston mắc kẹt trong đống đổ nát. Ông được đưa ra ngoài nhưng qua đời tại bệnh viện vì vết thương quá nặng. Ngoài ra, 21 người khác bị thương do vụ nổ hoặc trong quá trình tìm kiếm cứu nạn. Một thành viên trong nhóm xử lý là Jeffrey Kennedy bị hất văng khoảng 45 m và gãy chân.
Đáng chú ý, đầu đạn hạt nhân W-53 bị văng khỏi giếng phóng và rơi xuống khu vực cách đó khoảng 180 m. Đầu đạn này có sức công phá rất lớn, tương đương 9 triệu tấn TNT. Tuy nhiên, cơ chế an toàn đã hoạt động, ngăn nguy cơ rò rỉ phóng xạ hoặc kích hoạt hạt nhân ngoài ý muốn.

Giếng phóng tên lửa Titan II nguyên vẹn tại căn cứ Vanderberg (trái) và công trình tại căn cứ Little Rock sau vụ nổ. Ảnh: Popular Mechanics
Sau vụ nổ, không quân Mỹ phải thu gom hàng tấn mảnh vỡ trên khu vực rộng khoảng 160 hecta. Khoảng 378.000 lít nước nhiễm hóa chất cũng được bơm ra khỏi giếng phóng. Chi phí sửa chữa công trình ước tính hơn 225 triệu USD, trong khi việc tháo dỡ và dọn dẹp tiêu tốn thêm khoảng 20 triệu USD. Cuối cùng, giếng phóng được lấp kín thay vì khôi phục.
Vụ nổ Titan II năm 1980 là bài học lớn về an toàn kỹ thuật. Một dụng cụ không đúng tiêu chuẩn, một chi tiết rơi sai vị trí và một chuỗi quyết định trong môi trường rủi ro cao đã đủ để gây hậu quả nghiêm trọng. Sự cố này cho thấy việc dùng đúng dụng cụ và tuân thủ quy trình luôn là yêu cầu bắt buộc trong mọi lĩnh vực kỹ thuật.
Nguồn thông tin: Nguyễn Tiến, theo AP, Reuters, Popular Mechanics, Arktimes.