Tủ dụng cụ đồ nghề 7 ngăn 227 chi tiết TOPTUL GE-22729 Model: GE-22729 Thương hiệu - xuất xứ: TOPTUL - Đài Loan Nhập khẩu và phân phối: www.thietbivietmy.com Thông số kỹ thuật: Tủ dụng cụ TCAS0703 với 5 ngăn đựng dụng cụ cầm tay Khay đầu tuýp và cần xiết lực GED1171 - Tuýp lục giác 1/4" BAEA0804~0814 BAEA0804 - 4, BAEA084E - 4.5, BAEA0804 - 5, BAEA085E - 5.5, BAEA0806 - 6, BAEA0807 - 7, BAEA0808 - 8, BAEA0809 - 9, BAEA0810 - 10, BAEA0811 - 11, BAEA0812 - 12, BAEA0813 - 13, BAEA0814 - 14 mm - Tuýp lục giác 1/4" BAEE0804~0814 BAEE0804 - 4, BAEE0804 - 4.5, BAEE0804 - 5, BAEE0804 - 5.5, BAEE0804 - 6, BAEE0804 - 7, BAEE0804 - 8, BAEE0804 - 9, BAEE0804 - 10, BAEE0804 - 11, BAEE0804 - 12, BAEE0804 - 13, BAEE0804 - 14 mm - Đầu vít lục giác 1/4" (L=37mm) BCDA082E~0808 BCDA082E - 2.5, BCDA0803 - 3, BCDA0804 - 4, BCDA0805 - 5, BCDA0806 - 6, BCDA0807 - 7, BCDA0808 - 8 mm - Đầu tuýp mũi vít dẹt 1/4" (L=37mm) BCCA0803~0808 BCCA0803 - 3, BCCA0804 - 4, BCCA04E - 4.5, BCCA085E - 5.5, BCCA086E - 6.5, BCCA0808 - 8 mm - Đầu vít bake 1/4" (L=37mm) BCAA08P0~08P4 BCAA08P0 - PH0, BCAA08P1 - PH1, BCAA08P2 - PH2, BCAA08P3 - PH3, BCAA08P4 - PH4 - Đầu vít bake sao 1/4" (L=37mm) BCBA08P0~08P3 BCBA08P0 - PZ0, BCBA08P1 - PZ1, BCBA08P2 - PZ2, BCBA08P3 - PZ3 - Đầu vít sao 1/4" (L=37mm) BCFA0808~0840 BCFA0808 - T8, BCFA0810 - T10, BCFA0815 - T15, BCFA0820 - T20, BCFA0825 - T25, BCFA0827 - T27, BCFA0830 - T30, BCFA0840 - T40 - Tay vặn xiết lực 1/4" 72 răng CJBM0815 - Cần nối 1/4" CAAA0802 - 2", CAAA0804 - 4", CAAA0806 - 6" (L) - Tay vặn xiết lực chữ T CTCK0811 - Khớp nối lắt léo CAHA0840 - Tay vặn 1/4" TOPTUL CAIF0816 - Tuýp lục giác 1/2" BAEA1608~1632 BAEA1608 - 8, BAEA1609 - 9, BAEA1610 - 10, BAEA1611 - 11, BAEA1612 - 12, BAEA1613 - 13, BAEA1614 - 14, BAEA1615 - 15, BAEA1616 - 16, BAEA1617 - 17, BAEA1619 - 19, BAEA1621 - 21, BAEA1622 - 22, BAEA1623 - 23, BAEA1624 - 24, BAEA1627 - 27, BAEA1630 - 30, BAEA1632 - 32 mm - Cần nối 1/2" CAAA1605 - 5" & CAAA1610 - 10" (L) - Tay vặn xiết lực chữ T CTCK1625 - Khớp nối lắt léo 1/2" CAHA1678 - Tay vặn xiết lực lắt léo 1/2" CFAC1615 - 15" (L) - Tay vặn xiết lực 1/2" CJBM1627 - Tuýp đầu vuông 1/2" (L=180mm) BCTA1605 - Tuýp lục giác dài 1/2" (L=140mm) BCIA1606 - 6 & BCIA1610 - 10 mm - Tuýp lục giác 1/2" (L=100mm) BCEA1607 - 7 & BCEA1608 - 8 mm - Tuýp lục giác 1/2" (L=100mm) BCJA1606~1612 BCJA1606 - M6, BCJA1608 - M8, BCJA1610 - M10, BCJA1612 - M12 - Vít sao lỗ 1/2 (L=120mm) BCKA1640 - T40 & BCKA1645 - T45 - Tuýp đầu sao 1/2" (L=140mm) BCVA1655 - Bộ khóa lục giác GSN-09LB - 1.5, 2, 2.5, 3, 4, 5, 6, 8, 10 mm - Bộ khóa lục giác GSN-09SH - 1.5, 2, 2.5, 3, 4, 5, 6, 8, 10 mm Khay cờ lê GED0344 - Cờ Lê Vòng Miệng 15°TOPTUL AAEW0606~2424 - AAEW0606 - 6, AAEW0707 - 7, AAEW0808 - 8, AAEW0909 - 9, AAEW1010 - 10, AAEW1111 - 11, AAEW1212 - 12, AAEW1313 - 13, AAEW1414 - 14, AAEW1515 - 15, AAEW1616 - 16, AAEW1717 - 17, AAEW1818 - 18, AAEW1919 - 19, AAEW2222 - 22, AAEW2424 - 24 mm - Cờ lê 2 đầu miệng 9pcs AAEJ0607~2224 AAEJ0607 - 6x7, AAEJ0809 - 8x9, AAEJ1011 - 10x11, AAEJ1213 - 12x13, AAEJ1415 - 14x15, AAEJ1617 - 16x17, AAEJ1819 - 18x19, AAEJ2022 - 20x22, AAEJ2224 - 22x24 mm - Cờ lê 2 đầu vòng 75° 8pcs AAEI0607~2022 AAEI0607 - 6x7, AAEI0809 - 8x9, AAEI1011 - 10x11, AAEI1213 - 12x13, AAEI1415 - 14x15, AAEI1617 - 16x17, AAEI1819 - 18x19, AAEI2022 - 20x22 mm - Mỏ lết có điều chỉnh 8" TOPTUL AMAB2920 Khay cờ lê bánh cóc đảo chiều & kìm 30 chi tiết GED0304 - Điếu 2 đầu bông 7pcs AEEC0607~1819 AEEC0607 - 6x7, AEEC0809 - 8x9, AEEC1011 - 10x11, AEEC1213 - 12x13, AEEC1415 - 14x15, AEEC1617 - 16x17, AEEC1819 - 18x19 mm - Cờ lê vòng miệng tự động 15° 12pcs ABAF0808~1919 ABAF0808 - 8, ABAF0909 - 9, ABAF1010 - 10, ABAF1111 - 11, ABAF1212 - 12, ABAF1313 - 13, ABAF1414 - 14, ABAF1515 - 15, ABAF1616 - 16, ABAF1717 - 17, ABAF1818 - 18, ABAF1919 - 19 mm - Kìm mở phe mỏ nhọn cong 90° vòng ngoài DCAA1207 7"(L) - Kềm mở phe (vòng ngoài) DCAB1207 - 7" (L) - Kềm mở phe cong (vòng trong) DCAC1207 - 7" (L) - Kềm mở phe (vòng trong) DCAD1207 - 7" (L) - Kềm bấm chết DAAQ1A10 - 10" (L) - Kìm mỏ quạ DDBA2210 - 10" (L) - Mỏ lết có điều chỉnh TOPTUL AMAA3325 - 10" (L) - Kìm tổng hợp DBBB2207 - 7" (L) - Kềm cắt TOPTUL DEBC2207 - 7" (L) - Kìm mỏ nhọn DFBB2208 - 8" (L) - Kềm mỏ cong DFBA2208 - 8" (L) Khay tua vít - búa - đột - lục giác 29 chi tiết GED0292 - Tay vặn 2 đầu lục giác và đầu bi 8pcs AGCD0214~1027 AGCD0214 - 2x140, AGCD2E14 - 2.5x140, AGCD0314 - 3x140, AGCD0414 - 4x140, AGCD0520 - 5x203, AGCD0620 - 6x203, AGCD827 - 8x265, AGCD1027 - 10x265 mm - Tua vít dẹt ngắn FABF6E03 - 6.5x25 - Tua vít dẹt dài FAAF0410 - 4x100,FAAF5E10 - 5.5x100, FAAF6E10 - 6.5x150 - Tua vít bake ngắn - PH2x25 - Tua vít bake dài FBAF0108 - PH1x80, FBAF0210 - PH2x100, FBAF0315 - PH3x150 - Bộ đục 5 pcs GAAV0501 . Đột dấu 4x10x150mm . Đục nhọn 5x10x130mm . Đục nguội 12x10x130mm . Đột tâm 3x10x120mm . Đục tâm 2x10x120mm - Bộ đục (đột) 6 chi tiết GAAV0601 - 2x8x115, 3x8x125, 4x10x150, 5x10x165, 6x12x180, 8x12x180 mm - Búa thông thường 300g HAAA0330 - Búa cao su 500g (16oz) HAAB1038 Khay dụng cụ tổng hợp 17 chi tiết GED0173 - Cưa sắt hạng nặng SAAA3013 - Kéo điện đa năng cho thợ điện SBBA0515 - Dao rọc đa năng hạng nặng SCAA2017 - Đột tâm tự động HBAF0130 - Thước đo bước ren 4~48 (hệ inch - SAE) ICAC0122 - Thước đo bước ren 0.25~6 (hệ mét) ICAB0124 - Thước lá căn (Feeler Gauge) 0.05~1.00 mm (hệ mét) ICAA0020 - Mũi vạch dấu thép IDAA0208 - Thước cuộn IAAD1905M - 5 m - Thước cặp cơ bằng thép không gỉ (0-150 mm) IACA0150 - Thước đo góc bằng thép không gỉ IBAA0150 - Thước thẳng thép không gỉ (30 cm) IABA0300 - Dũa dẹt SDBB0821 - 8 inch (L) - Dũa tam giác SDBE0815 - 8 inch (L) - Dũa bán nguyệt SDBC0821 - 8 inch (L) - Dũa vuông SDBA0808 - 8 inch (L) - Dũa tròn SDBD0808 - 8 inch (L)