Tủ đồ nghề 7 ngăn 208 chi tiết TOPTUL GE-20820 Model: GE-20820 Thương hiệu - xuất xứ: TOPTUL - Đài Loan Nhập khẩu và phân phối: www.thietbivietmy.com Thông số kỹ thuật: Khay cờ lê GED2818 Bộ cờ lê 2 đầu vòng miệng 15° (20 chi tiết) AABW0606~3232 Size: AABW0606 - 6, AABW0707 - 7, AABW0808 - 8, AABW0909 - 9, AABW1010 - 10, AABW1111 - 11, AABW1212 - 12, AABW1313 - 13, AABW1414 - 14, AABW1515 - 15, AABW1616 - 16, AABW1717 - 17, AABW1818 - 18, AABW1919 - 19, AABW2222 - 22, AABW2424 - 24, AABW2727 - 27, AABW2929 - 29, AABW3030 - 30, AABW3232 - 32 mm Cờ lê 2 đầu vòng 75° (8 chi tiết) AAEI0607~2022 Size: AAEI0607 - 6x7, AAEI0809 - 8x9, AAEI1011 - 10x11, AAEI1213 - 12x13, AAEI1415 - 14x15, AAEI1617 - 16x17, AAEI1819 - 18x19, AAEI2022 - 20x22 mm Khay đầu tuýp & cần xiết lực GEDB117 Đầu tuýp 1/2" lục giác dạng Flank BAEA1608 - 8, BAEA1609 - 9, BAEA1610 - 10, BAEA1611 - 11, BAEA1612 - 12, BAEA1613 - 13, BAEA1614 - 14, BAEA1615 - 15, BAEA1616 - 16, BAEA1617 - 17, BAEA1619 - 19, BAEA1621 - 21, BAEA1622 - 22, BAEA1623 - 23, BAEA1624 - 24, BAEA1627 - 27, BAEA1630 - 30, BAEA1632 - 32 mm Thanh nối dài 1/2" CAAA1605 - 5" & CAAA1605 - 10" Tay vặn chữ T trượt 1/2" CTCK1630 Khớp nối vạn năng 1/2" CAHA1678 Cần siết bánh cóc đảo chiều 1/2", 72 răng, có nút nhả nhanh CJBM1627 Đầu tuýp 1/4" lục giác dạng Flank BAEA0804 - 4, BAEA084E - 4.5, BAEA0805 - 5, BAEA085E - 5.5, BAEA0806 - 6, BAEA0807 - 7, BAEA0808 - 8, BAEA0809 - 9, BAEA0810 - 10, BAEA0811 - 11, BAEA0812 - 12, BAEA0813 - 13, BAEA0814 - 14 mm Đầu tuýp dài 1/4" lục giác dạng Flank BAEE0804 - 4, BAEE084E - 4.5, BAEE0805 - 5, BAEE085E - 5.5, BAEE0806 - 6, BAEE0807 - 7, BAEE0808 - 8, BAEE0809 - 9, BAEE0810 - 10, BAEE0811 - 11, BAEE0812 - 12, BAEE0813 - 13, BAEE0814 - 14 mm Đầu tuýp mũi lục giác 1/4" L=37 mm - BCDA082E - 2.5, BCDA0803 - 3, BCDA0804 - 4, BCDA0805 - 5, BCDA0806 - 6, BCDA0807 - 7, BCDA0808 - 8 mm Đầu tuýp mũi dẹp 1/4" - L=37 mm - BCCA0803 - 3, BCCA0804 - 4, BCCA084E - 4.5, BCCA085E - 5.5, BCCA086E - 6.5, BCCA0808 - 8 mm Đầu tuýp mũi chữ thập Phillips 1/4" - L=37 mm - BCAA08P0 - PH0, BCAA08P1 - PH1, BCAA08P2 - PH2, BCAA08P3 - PH3, BCAA08P4 - PH4 Đầu tuýp mũi Pozi 1/4" - L=37 mm - BCBA08P0 - PZ0, BCBA08P1 - PZ1, BCBA08P2 - PZ2, BCBA08P3 - PZ3 Đầu tuýp mũi sao 1/4" - L=37 mm - BCFA0808 - T8, BCFA0810 - T10, BCFA0815 - T15, BCFA0820 - T20, BCFA0825 - T25, BCFA0827 - T27, BCFA0830 - T30, BCFA0840 - T40 Cần siết bánh cóc đảo chiều 1/4", 72 răng, có nút nhả nhanh CJBM0815 Thanh nối dài 1/4" CAAA0802 - 2", CAAA0804 - 4", CAAA0806 - 6" Tay vặn chữ T trượt 1/4" CTCK0811 Khớp nối vạn năng 1/4" CAHA0840 Tay vặn nhanh 1/4" CAIA0815 Đầu tuýp bugi 1/2" BAAR1621 - 21 mm Đầu tuýp mũi chữ thập Phillips 1/2" - L=55 mm - BCAA16P2 - PH2 & BCAA16P3 - PH3 Đầu tuýp mũi lục giác 1/2" - L=55 mm - BCDA1604 - 4, BCDA1605 - 5, BCDA1606 - 6, BCDA1607 - 7, BCDA1608 - 8, BCDA1610 - 10, BCDA1612 - 12 mm Đầu tuýp mũi Spline 1/2" - L=55 mm - BCHA1606 - M6, BCHA1608 - M8, BCHA1610 - M10, BCHA1612 - M12, BCHA1614 - M14, BCHA1616 - M16 Đầu tuýp mũi sao 1/2" - L=55 mm - BCFA1620 - T20, BCFA1625 - T25, BCFA1627 - T27, BCFA1630 - T30, BCFA1640 - T40, BCFA1645 - T45, BCFA1650 - T50, BCFA165 - T55, BCFA1660 - T60 Khay kềm/ kìm & cờ lê GED3421 Cờ lê 2 đầu miệng 11 chi tiết AAEJ0607 - 6x7, AAEJ0809 - 8x9, AAEJ1011 - 10x11, AAEJ1213 - 12x13, AAEJ1415 - 14x15, AAEJ1617 - 16x17, AAEJ1819 - 18x19, AAEJ2022 - 20x22, AAEJ2123 - 21x23, AAEJ2427 - 24x27, AAEJ3032 - 30x32 mm Mỏ lết có điều chỉnh AMAC2925 10" (L) Kềm bấm chết DAAQ1A10 10" (L) Kìm tổng hợp DBBB2207 7" (L) Kềm cắt DEBC2207 7" (L) Kìm mỏ nhọn DFBB2208 8" (L) Bộ lục giác sao 9 chi tiết GAAL0914 T10, T15, T20, T25, T27, T30, T40, T45, T50 Lục giác đầu bi 9 chi tiết GAAL0916 1.5, 2, 2.5, 3, 4, 5, 6, 8, 10 mm Khay búa, cưa, đột, kềm mở vòng GED1322 Cưa sắt SAAA3013 Bộ đột 6 chi tiết GAAV0601 size: 2x8x115, 3x8x125, 4x10x150, 5x10x165, 6x12x180, 8x12x180 mm Kìm mở phe mũi cong 90° DCAA1207 - 7" (L) (1pcs) Kìm mở phe mũi thẳng DCAB1207 - 7" (L) (1pcs) Kìm mở phe trong mũi cong 90° DCAC1207 - 7" (L) (1pcs) Kìm mở phe trong mũi thẳng DCAD1207 - 7" (L) (1pcs) Búa HAAA0532 500g Búa cao su (16oz) HAAB1038 Khay Tuốc nơ vít, đầu tuýp đen GED2224 Tua vít bake chống trượt AGCA0215 - 2x147, AGCA2E15 - 2.5x147, AGCA0315 - 3x147, AGCA0415 - 4x147, AGCA0521 - 5x212, AGCA0621 - 6x212, AGCA0828 - 8x281, AGCA1028 - 10x281 mm Tua vít dẹt ngắn FABB6E03 - 6.5x25 Tua vít dẹt FAAB0410 - 4.0x100, FAAB5E10 - 5.5x100, FAAB6E15 - 6.5x150 Vit bake ngắn FBBB0203 - PH2x25 Tua vít bake dài FBAB0108 - PH1x80, FBAB0210 - PH2x100, FBAB0315 - PH3x150 Thước dây 3m IAAC1903M Dao cắt SCAD1817 Thước lá ICAA0020 20 size Tuýp lục giác 1/2" KABE1617 - 17, KABE1619 - 19, KABE1621 - 21 mm