Tủ dụng cụ sửa chữa 7 ngăn 227 chi tiết Toptul GCAJ0020 Model: GCAJ0020 Thương hiệu và xuất xứ: TOPTUL - Đài Loan Nhập khẩu và phân phối: www.thietbivietmy.com
Thông số kỹ thuật: - Tủ dụng cụ TCAA0702 Ngăn 1 có: Bộ cờ lê điếu 7 chi tiết GAAT0702 Cờ lê điếu AEEC0607~1819 AEEC0607 - 6x7,AEEC0809 - 8x9,AEEC1011 - 10x11,AEEC1213 - 12x13,AEEC1415 - 14x15,AEEC1617 - 16x17,AEEC1819 - 18x19 mm Bộ cờ lê và lục giác 18 chi tiết GAAT1802 Bộ lục giác 9 chi tiết GAAL0910 1.5, 2, 2.5, 3, 4, 5, 6, 8, 10 mm Cờ lê 2 đầu miệng 9 chi tiết AAEJ0607~2224 AAEJ0607 - 6x7,AAEJ0809 - 8x9,AAEJ1011 - 10x11,AAEJ1213 - 12x13,AAEJ1415 - 14x15,AAEJ1617 - 16x17,AAEJ1819 - 18x19,AAEJ2022 - 20x22,AAEJ2224 - 22x24 mm Bộ cờ lê miệng vòng mở tự động 12 chi tiết GAAT1205 Cờ lê miệng vòng tự động hệ mét ABAF0808 ~ 1919 ABAF0808 - 8,ABAF0909 - 9,ABAF1010 - 10,ABAF1111 - 11,ABAF1212 - 12,ABAF1313 - 13,ABAF1414 - 14,ABAF1515 - 15,ABAF1616 - 16,ABAF1717 - 17,ABAF1818 - 18,ABAF1919 - 19 mm Bộ cờ lê 2 đầu vòng 8 chi tiết GAAT0802 Cờ lê 2 đầu vòng 75° AAEI0607~2022 AAEI0607 - 6x7,AAEI0809 - 8x9,AAEI1011 - 10x11,AAEI1213 - 12x13,AAEI1415 - 14x15,AAEI1617 - 16x17,AAEI1819 - 18x19,AAEI2022 - 20x22 mm
Ngăn 2 có: Bộ kềm mỏ lết Toptul GBAT0303 Kìm bấm chết DAAQ1A10 10" (L) Kềm mỏ quạ DDBA2210 10" (L) Mỏ lết AMAA3325 10" (L) Bộ kìm 4 chi tiết GBAT0402 Kềm tổng hợp DBBB2207 7" (L) Kềm cắt 7" DEBC2207 Kềm mũi dài 8" DFBB2208 Kềm mũi dài cong 8" DFBA2208 Bộ kềm mở phe 7" 4 chi tiết GBAT0401 Kìm phe ngoài mũi cong DCAA1207 Kìm phe ngoài mũi thẳng DCAB1207 Kìm phe trong mũi cong DCAC1207 Kìm phe trong mũi thẳng DCAD1207 Bộ tua vít 8 chi tiết GAAT0805 Tua vít dẹt ngắn FABB6E03: 6.5x25 Tua vít bake ngắn FBBB0203: PH2x25 Tua vít dẹt FAAB0410~6E15: FAAB0410 - 4x100,FAAB5E10 - 5.5x100,FAAB6E15 - 6.5x150 Tua vít bake FBAB0108~0315: FBAB0108 - PH1x80,FBAB0210 - PH2x100,FBAB0315 - PH3x150
Ngăn 3 có: Bộ búa và đục 7 chi tiết GCAT0701 Bộ đục 5 chi tiết GAAV0501 . Đục: 4x10x150 mm . Đục: 5x10x130 mm . Đục: 12x10x130 mm . Đục: 3x10x120 mm . Đột trung tâm: #2x10x120 mm Búa 300g HAAA0330 Búa cao su HAAB1038 Bộ cờ lê vòng miệng 16 chi tiết GAAT1603 Cờ lê vòng miệng 15° AAEW0606~2424 AAEW0606 - 6,AAEW0707 - 7,AAEW0808 - 8,AAEW0909 - 9,AAEW1010 - 10,AAEW1111 - 11,AAEW1212 - 12,AAEW1313 - 13,AAEW1414 - 14,AAEW1515 - 15,AAEW1616 - 16,AAEW1717 - 17,AAEW1818 - 18,AAEW1919 - 19,AAEW2222 - 22,AAEW2424 - 24 mm Bộ dụng cụ tổng hợp 8 chi tiết Toptul GCAT0801 Mỏ lết AMAB2920 8" Đục tâm 6 chi tiết GAAV0601 - 2x8x115, 3x8x125, 4x10x150, 5x10x165, 6x12x180, 8x12x180 mm Cưa SAAA3013
Ngăn 4 có: Bộ vít 1/2" với 12 chi tiết GAAT1202 Đầu vít lục giác siêu dài 1/2" BCTA1605 - 5 mm (L=180mm) Đầu vít lục giác dài 1/2" BCEA1607 & 1608 BCEA1607 - 7 & BCEA1608 - 8 mm (L=100mm) Đầu khẩu lục giác siêu dài 1/2" BCIA1606 & 1610 BCIA1606 - 6 & BCIA1610 - 10 mm (L=140mm) Đầu vít spline dài 1/2" BCJA1606~1612 BCJA1606 - M6,BCJA1608 - M8,BCJA1610 - M10,BCJA1612 - M12 (L=100mm) Đầu vít sao chống mở dài 1/2" BCKA1640 & 1645 BCKA1640 - T40 & BCKA1645 - T45 (L=120mm) Đầu vít sao chống mở siêu dài 1/2" BCVA1655 - T55 (L=140mm) Bộ tuýp lục giác 1/2" 24 chi tiết GCAT2402 Lục giác 1/2" BAEA1608~1632 BAEA1608 - 8,BAEA1609 - 9,BAEA1610 - 10,BAEA1611 - 11,BAEA1612 - 12,BAEA1613 - 13,BAEA1614 - 14,BAEA1615 - 15,BAEA1616 - 16,BAEA1617 - 17,BAEA1619 - 19,BAEA1621 - 21,BAEA1622 - 22,BAEA1623 - 23,BAEA1624 - 24,BAEA1627 - 27,BAEA1630 - 30,BAEA1632 - 32 mm Cây nối 1/2" CAAA1605 - 5" & CAAA1610 - 10" (L) Cần trượt 1/2" CTCK1625 Đầu nối lắt léo 1/2" CAHA1678 Cần lắc léo 1/2" CFAC1615 - 15" (L) Tay vặn tự động 1/2" CJBM1627 Bộ dụng cụ 1/4" 72 chi tiết GCAT7202 Lục giác 1/4" BAEA0804~0814 BAEA0804 - 4,BAEA084E - 4.5,BAEA0805 - 5,BAEA085E - 5.5,BAEA0806 - 6,BAEA0807 - 7,BAEA0808 - 8,BAEA0809 - 9,BAEA0810 - 10,BAEA0811 - 11,BAEA0812 - 12,BAEA0813 - 13,BAEA0814 - 14 mm Tuýp lục giác dài 1/4" BAEE0804~0814 BAEE0804 - 4,BAEE084E - 4.5,BAEE0805 - 5,BAEE085E - 5.5,BAEE0806 - 6,BAEE0807 - 7,BAEE0808 - 8,BAEE0809 - 9,BAEE0810 - 10,BAEE0811 - 11,BAEE0812 - 12,BAEE0813 - 13,BAEE0814 - 14 mm Vít lục giác 1/4" BCDA082E~0808 BCDA082E - 2.5,BCDA0803 - 3,BCDA0804 - 4,BCDA0805 - 5,BCDA0806 - 6,BCDA0807 - 7,BCDA0808 - 8 mm Đầu vít dẹt 1/4" BCCA0803~0808 BCCA0803 - 3,BCCA0804 - 4,BCCA084E - 4.5,BCCA085E - 5.5,BCCA085E - 6.5,BCCA0808 - 8 mm Đầu vít bake 1/4" BCAA08P0~08P4 BCAA08P0 - PH0,BCAA08P1 - PH1,BCAA08P2 - PH2,BCAA08P3 - PH3,BCAA08P4 - PH4 Vít bake khía 1/4" BCBA08P0~08P3 BCBA08P0 - PZ0,BCBA08P1 - PZ1,BCBA08P2 - PZ2,BCBA08P3 - PZ3 Vít sao 1/4" BCFA0808~0840 BCFA0808 - T8,BCFA0810 - T10,BCFA0815 - T15,BCFA0820 - T20,BCFA0825 - T25,BCFA0827 - T27,BCFA0830 - T30,BCFA0840 - T40 Tay vặn tự động 1/4" CJBM0815 Cây nối 1/4": CAAA0802 - 2",CAAA0804 - 4",CAAA0806 - 6" (L) Cần trượt 1/4" CTCK0811 Đầu lắt léo 1/4" CAHA0840 Tay vặn 1/4" CAIA0815 Bộ lục giác GAAL0916 1.5, 2, 2.5, 3, 4, 5, 6, 8, 10 mm
Ngăn 5 có: Bộ dũa 5 chi tiết GBAT0501 Dũa dẹt SDBB0821 Dũa tam giác SDBE0815 Dũa bán nguyệt SDBC0821 Dũa vuông SDBA0808 Dũa tròn SDBD0808 Bộ tuýp lục giác chữ L 8 chi tiết GAAT0811 Lục giác 1 đầu bi AGCD0214~1027 AGCD0214 - 2x140,AGCD2E14 - 2.5x140,AGCD0314 - 3x140,AGCD0414 - 4x140,AGCD0520 - 5x203,AGCD0620 - 6x203,AGCD0827 - 8x265,AGCD1027 - 10x265mm Bộ dụng cụ thước dao kéo 11pcs GCAT1101 Kéo cắt SBAA0414 Đục trung tâm HBAF0130 135mm Thước đo khe hở ICAC0122 4~48(SAE) Thước đo khe hở ICAB0124 0.25~6(METRIC) Thước đo khe hở ICAA0020 Thước đo IAAC1905M 5m Dao cắt công nghiệp SCAA2017 Cây thép 2 đầu nhọn IDAA0208 Thước cặp IACA0150 Thước đo góc IBAA0150 Thước đo IABA0300 30cm